Giải pháp cung cấp điện bền bỉ và tiết kiệm chi phí trên toàn thế giới
Tổng quát
| KVA | Điện áp | Nhóm vectơ | TỔN THẤT (kW) | Dòng điện không tải% | Trọng lượng ((Kg) | Kích thước tổng thể mm | |||||
|
H. V. KV |
L. V KV |
Mất Năng Lượng Khi Không Tải | Tổn thất có tải | Trọng lượng dầu | Tổng trọng lượng | L | Đ | H | |||
| 50 |
6 6.3 10 10.5 11 13.2 33 |
380 400 415 433 |
Yyn0 Dyn11 Yzn11 |
130 | 870 | 2 | 80 | 405 | 800 | 480 | 1030 |
| 80 | 180 | 1250 | 1.9 | 105 | 510 | 840 | 580 | 1115 | |||
| 100 | 200 | 1500 | 1.8 | 120 | 530 | 890 | 645 | 1145 | |||
| 125 | 240 | 1800 | 1.7 | 130 | 670 | 910 | 600 | 1185 | |||
| 200 | 340 | 2600 | 1.5 | 160 | 890 | 1000 | 760 | 1240 | |||
| 250 | 400 | 3050 | 1.4 | 175 | 1020 | 1285 | 730 | 1290 | |||
| 315 | 480 | 3650 | 1.4 | 185 | 1170 | 1280 | 740 | 1385 | |||
| 400 | 570 | 4300 | 1.3 | 215 | 1410 | 1310 | 750 | 1432 | |||
| 500 | 680 | 5100 | 1.2 | 260 | 1645 | 1365 | 765 | 1510 | |||
| 630 | 810 | 6200 | 1.1 | 310 | 2070 | 1485 | 815 | 1615 | |||
| 800 | 980 | 7500 | 1 | 370 | 2445 | 1640 | 930 | 1590 | |||
| 1000 | 1150 | 10300 | 1 | 425 | 2800 | 1860 | 1120 | 1630 | |||
| 1250 | 1360 | 12000 | 0.9 | 480 | 3320 | 1860 | 1120 | 1830 | |||
| 1600 | 1640 | 14500 | 0.8 | 550 | 4175 | 1975 | 1175 | 1900 | |||
| 2000 | 2520 | 17820 | 0.4 | 890 | 4600 | 1970 | 1200 | 1950 | |||
| 2500 | 2970 | 20700 | 0.4 | 1150 | 4950 | 2100 | 1250 | 2000 | |||
| 3150 | 3510 | 24300 | 0.4 | 1400 | 5250 | 2500 | 1300 | 2150 | |||
| 4500 | 4320 | 28800 | 0.4 | 1900 | 66350 | 3000 | 2000 | 2300 | |||
1. Dải công suất và điện áp rộng:
Dải sản phẩm đầy đủ từ 10 kVA đến 5 MVA, với nhiều tùy chọn điện áp sơ cấp và thứ cấp, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các dự án thuộc lĩnh vực điện lực, công nghiệp và thương mại.
2. Hiệu suất cao & tổn hao thấp:
Sử dụng vật liệu chất lượng cao và thiết kế tối ưu, có tổn hao không tải thấp, tổn hao tải thấp và dòng không tải thấp, giúp người dùng tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành.
3. Sản xuất chuyên nghiệp & kiểm soát chất lượng chặt chẽ:
Được sản xuất bởi đội ngũ kỹ thuật lành nghề với quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo hiệu suất ổn định và chất lượng đáng tin cậy cho từng sản phẩm.
XUNING sẽ tiếp tục tập trung vào đổi mới công nghệ và nâng cấp chất lượng trong lĩnh vực máy biến áp điện lực.
Chúng tôi sẽ tiếp tục tối ưu hóa hiệu năng sản phẩm, cải thiện các chỉ số hiệu quả sử dụng năng lượng và bảo vệ môi trường, đồng thời mở rộng danh mục sản phẩm nhằm đáp ứng những yêu cầu ngày càng phát triển của hệ thống điện toàn cầu.
Câu hỏi 1: Quý khách có hỗ trợ dịch vụ sản xuất theo đơn đặt hàng OEM/ODM và tùy chỉnh phi tiêu chuẩn không?
Đáp án: Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh toàn diện, từ dung lượng, tỷ số điện áp và trở kháng đến phương pháp làm mát và màu sắc bên ngoài. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi có thể đưa ra các đề xuất kỹ thuật độc quyền và thiết kế phi tiêu chuẩn dựa trên các tiêu chuẩn lưới điện địa phương (ví dụ như IEC, ANSI, GB, v.v.), điều kiện môi trường cụ thể (ví dụ: độ cao lớn, nhiệt độ cực đoan, độ ẩm cao) cũng như yêu cầu dự án.
Câu hỏi 2: Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là bao lâu?
Đáp án: Thời gian giao hàng tiêu chuẩn cho các mẫu thông dụng thường là 15–30 ngày. Đối với sản phẩm tùy chỉnh hoặc thiết bị điện áp cao quy mô lớn, thời gian giao hàng thường kéo dài từ 30–45 ngày, tùy thuộc vào việc xác nhận kỹ thuật và lịch trình sản xuất. Lịch giao hàng cụ thể sẽ được nêu rõ trong hợp đồng sau khi đơn hàng được xác nhận.
Câu hỏi 3: Quý khách đảm bảo an toàn sản phẩm trong quá trình vận chuyển đường biển/đường bộ đường dài như thế nào?
A: Tất cả các sản phẩm đều trải qua kiểm tra rò rỉ nghiêm ngặt và đánh giá khả năng chịu sốc trước khi xuất xưởng. Với cấu trúc không cần nâng lõi và thiết kế kín hoàn toàn, kết hợp với bao bì chống sốc đạt tiêu chuẩn xuất khẩu chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết không có rò rỉ và không bị hư hại trong quá trình vận chuyển quốc tế đường dài.
C4: Sản phẩm của quý công ty có chứng nhận quốc tế nào?
A: Hệ thống sản xuất của chúng tôi được chứng nhận đầy đủ theo tiêu chuẩn ISO9001. Sản phẩm của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia như IEC và GB. Dựa trên các yêu cầu cụ thể của thị trường mục tiêu, chúng tôi cũng có thể hỗ trợ khách hàng đạt được các chứng nhận độc lập uy tín từ bên thứ ba như CE, UL và KEMA nhằm đảm bảo việc tiếp cận thị trường toàn cầu một cách thuận lợi.